拼
单重继承
HSK6n 0 · Lv.1
dānchóngjìchéng
Đơn kế thừa nghĩa là một lớp con (child class) không thể kế thừa có nhiều hơn một lớp cha (parent class). Đối lập với đa kế thừa (multiple inheritance)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分