拼
卖家入门
HSK6n 0 · Lv.1
màijiārùmén
hướng dẫn ban đầu cho người bán; người bán nhập môn; người bán mới vào nghề
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hướng dẫn ban đầu cho người bán; người bán nhập môn; người bán mới vào nghề