WinHSK

南方古猿

HSK1n
0 · Lv.1
nánfāngyuán

Người vượn cổ phương Nam

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Người vượn cổ phương Nam
义项 nHSK1

Người vượn cổ phương Nam

Người vượn cổ phương Nam

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan