WinHSK

博览中心

HSK5n
0 · Lv.1
lǎnzhōngxīn

trung tâm hội chợ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. trung tâm hội chợ
义项 nHSK5

trung tâm hội chợ

trung tâm hội chợ

免费例句

哪方面的展览?欧洲艺术品展,就在省博览中心。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan