拼
占地面积
HSK5n 0 · Lv.1
zhàndìmiànjī
diện tích sàn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- floor area
- footprint (of a building, piece of equipment etc)
- occupied area
等级
义项 ①n≈HSK5
diện tích sàn
floor area
义项 ②n≈HSK5
dấu chân (của một tòa nhà, thiết bị, v.v.)
footprint (of a building, piece of equipment etc)
义项 ③n≈HSK5
khu vực chiếm đóng
occupied area
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分