WinHSK

卡拉OK

HSK1n
0 · Lv.1
OK

ka-ra-ô-kê; karaoke; KTV

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

朋友们一起唱卡拉OK。

Péngyoumen yìqǐ chàng kǎlā OK.

HSK1

Bạn bè cùng nhau hát karaoke.

Friends sing karaoke together.

昨天我们去唱卡拉OK了。

Zuótiān wǒmen qù chàng kǎlā'ōukèi le.

HSK3

Hôm qua chúng tôi đã đi hát karaoke.

Yesterday we went to sing karaoke.

唱卡拉OK可以放松心情。

Chàng kǎlā OK kěyǐ fàngsōng xīnqíng.

HSK4

Hát karaoke có thể giúp thư giãn tâm trạng.

Singing karaoke can help you relax.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan