WinHSK

卫星图像

HSK3n
0 · Lv.1
wèixīngxiàng

hình ảnh vệ tinh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 由卫星拍摄的地球图像,用于科学研究和地图制作。
义项 nHSK3

hình ảnh vệ tinh

由卫星拍摄的地球图像,用于科学研究和地图制作。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan