拼
卫浴洗漱
HSK6n 0 · Lv.1
wèiyùxǐshù
Đồ vệ sinh; Phòng tắm; khu vực rửa mặt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 卫浴指的是洗澡和洗漱的地方。洗漱是指清洁身体和口腔的活动。
等级
义项 ①n≈HSK6
Đồ vệ sinh; Phòng tắm; khu vực rửa mặt
卫浴指的是洗澡和洗漱的地方。洗漱是指清洁身体和口腔的活动。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分