WinHSK

危险动作

HSK4n
0 · Lv.1
wēixiǎndòngzuò

động tác nguy hiểm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

别让孩子做那些危险动作!

Bié ràng háizi zuò nàxiē wēixiǎn dòngzuò!

HSK3

Đừng để trẻ làm mấy động tác nguy hiểm đó!

Don't let the children do those dangerous moves!

这部电影有很多危险动作。

Zhè bù diànyǐng yǒu hěn duō wēixiǎn dòngzuò.

HSK4

Phim này có nhiều cảnh nguy hiểm.

This movie has a lot of dangerous stunts.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan