拼
危险职业
HSK4n 0 · Lv.1
wēixiǎnzhíyè
nghề nguy hiểm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 美国USA 1949年12月10日
等级
义项 ①n≈HSK4
nghề nguy hiểm
美国USA 1949年12月10日
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nghề nguy hiểm
nghề nguy hiểm
美国USA 1949年12月10日