拼
即兴表演
HSK4n 0 · Lv.1
jíxìngbiǎoyǎn
ngẫu hứng biểu diễn; hứng biểu diễn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在音乐上指即席创作或自由演奏的一段音乐
等级
义项 ①n≈HSK4
ngẫu hứng biểu diễn; hứng biểu diễn
在音乐上指即席创作或自由演奏的一段音乐
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分