WinHSK

历史事件

HSK5n
0 · Lv.1
shǐshìjiàn

sự kiện lịch sử

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 具有重要意义的历史事件
义项 nHSK5

sự kiện lịch sử

具有重要意义的历史事件

免费例句

她正在考证一个历史事件。

Tā zhèngzài kǎozhèng yī gè lìshǐ shìjiàn.

HSK4

Cô ấy đang khảo chứng một sự kiện lịch sử.

She is researching a historical event.

这本书阐释了历史事件。

Zhè běn shū chǎnshì le lìshǐ shìjiàn.

HSK4

Cuốn sách này đã giải thích các sự kiện lịch sử.

This book explains historical events.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan