拼
历史事件
HSK5n 0 · Lv.1
lìshǐshìjiàn
sự kiện lịch sử
漢越
字解构
Phân tích chữ历lìHSK3trải qua; kinh qua史shǐHSK3môn lịch sử事shìHSK1việc, chuyện, sự việc件jiànHSK1chiếc, kiện, cái, vụ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sự kiện lịch sử
认识每个字,再去看它们组成的词 →