WinHSK

历史古迹

HSK6n
0 · Lv.1
shǐ

di tích lịch sử

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. di tích lịch sử
义项 nHSK6

di tích lịch sử

di tích lịch sử

免费例句

我对参观历史古迹有浓厚的兴趣。

Wǒ duì cānguān lìshǐ gǔjī yǒu nónghòu de xìngqù.

HSK4

Tôi rất thích đi thăm các di tích lịch sử.

I have a strong interest in visiting historical sites.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan