WinHSK

历史学家

HSK3n
0 · Lv.1
shǐxuéjiā

nhà sử học

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我还是个历史学家。

Wǒ hái shì ge lìshǐxuéjiā.

HSK5

Tôi cũng là một nhà sử học.

I am also a historian.

这部著作由东汉历史学家班固编写,全书共80万字,主要记述了西汉时期200多年的历史,对后世影响深远。

HSK5

欧阳修是历史学家。

Ōuyáng Xiū shì lìshǐ xuéjiā.

HSK5

Ông Âu Dương Tu là một sử gia.

Ouyang Xiu was a historian.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan