拼
历史悠久
HSK5adj 0 · Lv.1
lìshǐyōujiǔ
lịch sử lâu đời
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- long-established
- time-honored
等级
义项 ①adj≈HSK5
lịch sử lâu đời
long-established
免费例句
华夏文化历史悠久。
Huáxià wénhuà lìshǐ yōujiǔ.
≈HSK4
Văn hóa Hoa Hạ có lịch sử lâu đời.
Chinese culture has a long history.
这座房子历史悠久。
Zhè zuò fángzi lìshǐ yōujiǔ.
≈HSK4
Ngôi nhà này có lịch sử lâu đời.
This house has a long history.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK5
vinh dự
time-honored
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分