WinHSK

历史沿革

HSK5n
0 · Lv.1
shǐyán

lai lịch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. background
  2. historical development
义项 nHSK5

lai lịch

background

义项 nHSK5

phát triển mang tính lịch sử

historical development

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan