拼
历史背景
HSK5n 0 · Lv.1
lìshǐbèijǐng
bối cảnh lịch sử
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事件发生的背景
等级
义项 ①n≈HSK5
bối cảnh lịch sử
事件发生的背景
免费例句
戏曲富含历史背景。
Xìqǔ fù hán lìshǐ bèijǐng.
≈HSK4
Lời hát chứa đựng bối cảnh lịch sử.
Opera is rich in historical background.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分