WinHSK

历史遗迹

HSK5n
0 · Lv.1
shǐ

di tích lịch sử

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 过去的遗留物或建筑物
义项 nHSK5

di tích lịch sử

过去的遗留物或建筑物

免费例句

这个城镇有很多历史遗迹。

Zhège chéngzhèn yǒu hěn duō lìshǐ yíjì.

HSK5

Thành phố này có nhiều di tích lịch sử.

This town has many historical sites.

这座城市有许多历史遗迹。

Zhè zuò chéngshì yǒu xǔduō lìshǐ yíjì.

HSK5

Thành phố này có nhiều di tích lịch sử.

This city has many historical sites.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan