拼
厉行节约
HSK4n 0 · Lv.1
lìxíngjiéyuē
thực hiện tiết kiệm nghiêm ngặt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 严格节省
等级
义项 ①n≈HSK4
thực hiện tiết kiệm nghiêm ngặt
严格节省
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thực hiện tiết kiệm nghiêm ngặt
thực hiện tiết kiệm nghiêm ngặt
严格节省