拼
压缩空气
HSK6phrase 0 · Lv.1
yāsuōkōngqì
hơi nén; khí nén; không khí nén; nén không khí
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用气泵把空气压入容器而形成的压力高于大气压的空气,可以用来开动机具等
等级
义项 ①phrase≈HSK6
hơi nén; khí nén; không khí nén; nén không khí
用气泵把空气压入容器而形成的压力高于大气压的空气,可以用来开动机具等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分