拼
厚颜无耻
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
hòuyánwúchǐ
vô liêm sỉ; mặt dạn mày dày
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他是世界上最厚颜无耻的人。
Tā shì shìjiè shàng zuì hòuyánwúchǐ de rén.
≈HSK6
Nó là thằng vô liêm sỉ nhất trên đời.
He is the most shameless person in the world.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分