WinHSK

原原本本

HSK6idioms
0 · Lv.1
yuányuánběnběn

từ đầu chí cuối; đầu đuôi ngọn nguồn; gốc ngọn; đầu đuôi gốc ngọn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我把这件事原原本本地讲给他们听。

Wǒ bǎ zhè jiàn shì yuányuánběnběn de jiǎng gěi tāmen tīng.

HSK6

Tôi kể đầu đuôi chuyện này cho họ nghe.

I told them the whole story from beginning to end.

我把这件事原原本本地讲给他们听。

Wǒ bǎ zhè jiàn shì yuányuánběnběn de jiǎng gěi tāmen tīng.

HSK6

Tôi kể đầu đuôi chuyện này cho họ nghe.

I told them the whole story from beginning to end.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan