拼
原始人类
HSK5n 0 · Lv.1
yuánshǐrénlèi
loài người nguyên thủy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- loài người nguyên thủy
等级
义项 ①n≈HSK5
loài người nguyên thủy
loài người nguyên thủy
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
loài người nguyên thủy
loài người nguyên thủy
loài người nguyên thủy