拼
原始成本
HSK6n 0 · Lv.1
yuánshǐchéngběn
Giá gốc, giá vốn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 什么是原始成本(Historical Cost)?
等级
义项 ①n≈HSK6
Giá gốc, giá vốn
什么是原始成本(Historical Cost)?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Giá gốc, giá vốn
Giá gốc, giá vốn
什么是原始成本(Historical Cost)?