WinHSK

原始积累

HSK6n
0 · Lv.1
yuánshǐlěi

tích luỹ ban đầu; tích luỹ nguyên thuỷ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指在资本主义大生产方式建立以前,剥削阶级通过对农民、小生产者和殖民地人民的残酷掠夺而进行的资本积累
义项 nHSK6

tích luỹ ban đầu; tích luỹ nguyên thuỷ

指在资本主义大生产方式建立以前,剥削阶级通过对农民、小生产者和殖民地人民的残酷掠夺而进行的资本积累

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan