拼
原来如此
HSK5idioms 0 · Lv.1
yuánláirúcǐ
ra là vậy; thì ra là vậy
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
原来如此,我以前误会了。
Yuánlái rúcǐ, wǒ yǐqián wùhuì le.
≈HSK4
Thì ra là thế, tôi trước đây hiểu lầm rồi.
So that's how it is; I misunderstood before.
我明白了,原来如此。
Wǒ míngbai le, yuánláirúcǐ.
≈HSK4
Tôi hiểu rồi, ra là như vậy.
I see, so that's how it is.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
这名射击运动员好像很久没参加比赛了。HSK5
男:这名射击运动员好像很久没参加比赛了。
女:你不知道吗?他目前担任国家队的教练。
男:原来如此。
女:我看新闻说他指导的运动员都很优秀。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分