WinHSK

厨房用杵

HSK1n
0 · Lv.1
chúfángyòngchǔ

chày dùng cho nhà bếp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. chày dùng cho nhà bếp
义项 nHSK1

chày dùng cho nhà bếp

chày dùng cho nhà bếp

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan