拼
厨艺大师
HSK6n 0 · Lv.1
chúyìdàshī
vua đầu bếp
漢越
字解构
Phân tích chữ厨chúHSK4bếp; nhà bếp; phòng bếp艺yìHSK4kỹ năng; kỹ thuật; kỹ nghệ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu师shīHSK1thầy; thầy giáo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分