WinHSK

去其糟粕

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
zāo

loại bỏ cặn bã

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

取其精华,去其糟粕。

Qǔ qí jīnghuá, qù qí zāopò.

HSK6

Chắt lấy cái tinh hoa, bỏ đi cái rác rưởi.

Take the essence and discard the dross.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan