WinHSK

去芜存菁

HSK1idioms
0 · Lv.1
cúnjīng

(văn học) để loại bỏ cỏ dại và giữ hoa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. lit. to get rid of the weeds and keep the flowers
  2. to separate the wheat from the chaff (idiom)
  3. loại bỏ những thứ vô ích giữ lại những thứ cần thiết
义项 idiomsHSK1

(văn học) để loại bỏ cỏ dại và giữ hoa

lit. to get rid of the weeds and keep the flowers

义项 idiomsHSK1

tách lúa mì khỏi trấu (thành ngữ)

to separate the wheat from the chaff (idiom)

义项 idiomsHSK1

loại bỏ những thứ vô ích giữ lại những thứ cần thiết

loại bỏ những thứ vô ích giữ lại những thứ cần thiết

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan