拼
去芜存菁
HSK1idioms 0 · Lv.1
qùwúcúnjīng
(văn học) để loại bỏ cỏ dại và giữ hoa
漢越
字解构
Phân tích chữ去qùHSK1đi, rời bỏ芜wúHSK1rậm rạp; um tùm (cỏ)存cúnHSK4tồn tại; sinh tồn; sống菁jīngHSK1tinh hoa; tinh tuý
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分