拼
参加会议
HSK3v 0 · Lv.1
cānjiāhuìyì
tham dự hội nghị
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我上午突然有事,所以没去参加会议,校长在会上说什么了?
≈HSK3
参加会议的人员名单昨天就已经确定了。
Cānjiā huìyì de rényuán míngdān zuótiān jiù yǐjīng quèdìng le.
≈HSK4
Danh sách thành viên tham gia cuộc họp đã được chốt vào ngày hôm qua.
The list of people attending the meeting was finalized yesterday.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分