拼
参加面试
HSK4phrase 0 · Lv.1
cānjiāmiànshì
tham gia phỏng vấn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tham gia phỏng vấn
等级
义项 ①phrase≈HSK4
tham gia phỏng vấn
tham gia phỏng vấn
免费例句
来参加面试的人很多,免不了鱼龙混杂。
Lái cānjiā miànshì de rén hěn duō, miǎn bù liǎo yúlóng hùnzá.
≈HSK6
Có rất nhiều người đến tham gia phỏng vấn, khó tránh khỏi lẫn lộn tốt xấu.
There are many people coming for the interview; it's inevitable that there will be a mix of good and bad.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分