拼
参数设定
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
cānshùshèdìng
cài đặt tham số
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- cài đặt tham số
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
cài đặt tham số
cài đặt tham số
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cài đặt tham số
cài đặt tham số
cài đặt tham số