WinHSK

参观工厂

HSK4v
0 · Lv.1
cānguāngōngchǎng

tham quan nhà máy/công xưởng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. tham quan nhà máy/công xưởng
义项 vHSK4

tham quan nhà máy/công xưởng

tham quan nhà máy/công xưởng

免费例句

我的老板派我带客人们参观工厂。

Wǒ de lǎobǎn pài wǒ dài kèrenmen cānguān gōngchǎng.

HSK4

Sếp giao cho tôi dẫn khách đi tham quan nhà máy.

My boss sent me to take the guests on a tour of the factory.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan