WinHSK

及时处理

HSK5n
0 · Lv.1
shíchǔ

một khâu trong thời gian

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

如果不及时处理,事态可能会恶化。

Rúguǒ bù jíshí chǔlǐ, shìtài kěnéng huì èhuà.

HSK5

Nếu không xử lý kịp thời, tình hình có thể trở nên tồi tệ hơn.

If not handled in time, the situation may worsen.

尿潴留需要及时处理。

Niàozhūliú xūyào jíshí chǔlǐ.

HSK5

Bệnh bí tiểu cần được xử lý kịp thời.

Urinary retention needs timely treatment.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan