拼
友好相处
HSK5phrase 0 · Lv.1
yǒuhǎoxiāngchǔ
chung sống thân thiện; Hòa thuận sống chung; Sống hòa bình với nhau
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 友好相处的意思是人与人之间和睦相处,互相尊重与理解。
等级
义项 ①phrase≈HSK5
chung sống thân thiện; Hòa thuận sống chung; Sống hòa bình với nhau
友好相处的意思是人与人之间和睦相处,互相尊重与理解。
免费例句
孩子们应该学会与其他孩子友好相处。
Háizimen yīnggāi xuéhuì yǔ qítā háizi yǒuhǎo xiāngchǔ.
≈HSK4
Trẻ em nên học cách thân thiện, hòa hợp với những đứa trẻ khác.
Children should learn to get along well with other children.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分