拼
友谊商店
HSK4n 0 · Lv.1
yǒuyìshāngdiàn
cửa hàng hữu nghị
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 专门为外国人服务的商店,常见于中国
等级
义项 ①n≈HSK4
cửa hàng hữu nghị
专门为外国人服务的商店,常见于中国
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cửa hàng hữu nghị
cửa hàng hữu nghị
专门为外国人服务的商店,常见于中国