拼
双方冻结
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
shuāngfāngdòngjié
(ngân hàng) đóng băng hai chiều; Đôi bên đóng băng; Cả hai bên đều ngừng lại hoặc không tiến hành các hoạt động nào đó.
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
(ngân hàng) đóng băng hai chiều; Đôi bên đóng băng; Cả hai bên đều ngừng lại hoặc không tiến hành các hoạt động nào đó.