WinHSK

双臂抱胸

HSK6idioms
0 · Lv.1
shuāngbàoxiōng

khoanh tay trước ngực

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容紧张或不安的姿势。
义项 idiomsHSK6

khoanh tay trước ngực

形容紧张或不安的姿势。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan