WinHSK

双边贸易

HSK7-9n
0 · Lv.1
shuāngbiānmào

thương mại song phương

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

发展双边贸易。

Fāzhǎn shuāngbiān màoyì.

HSK5

Phát triển thương mại song phương.

Develop bilateral trade.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan