WinHSK

双重人格

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
shuāngchóngrén

hai mặt; hai nhân cách

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指一个人兼有的两种互相对立的身份、品质或态度 (含贬义)
义项 idiomsHSK7-9

hai mặt; hai nhân cách

指一个人兼有的两种互相对立的身份、品质或态度 (含贬义)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan