WinHSK

双重目标

HSK7-9n
0 · Lv.1
shuāngchóngbiāo

mục tiêu kép

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. mục tiêu kép
义项 nHSK7-9

mục tiêu kép

mục tiêu kép

免费例句

我们将探讨达到这双重目标的途径。

Wǒmen jiāng tàntǎo dádào zhè shuāngchóng mùbiāo de tújìng.

HSK5

Chúng ta sẽ khám phá các cách để đạt được mục tiêu kép này.

We will explore ways to achieve this dual goal.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan