拼
反攻倒算
HSK6idioms 0 · Lv.1
fǎngōngdǎosuàn
phản công cướp lại (địa chủ phản công cướp lại tài sản đã bị nông dân tước đoạt)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指被打倒的地主阶级借反革命势力反过来打击农民,夺取经革命政权分配给农民的土地、财产等也指被打倒的阶级敌人对群众实行打击报 复
- 反攻:指对敌人进行反击。 倒算:指重新计算或重新评估。
等级
义项 ①idioms≈HSK6
phản công cướp lại (địa chủ phản công cướp lại tài sản đã bị nông dân tước đoạt)
指被打倒的地主阶级借反革命势力反过来打击农民,夺取经革命政权分配给农民的土地、财产等也指被打倒的阶级敌人对群众实行打击报 复
义项 ②idioms≈HSK6
báo thù; Phản công đảo toán; phản công và tính toán lại
反攻:指对敌人进行反击。 倒算:指重新计算或重新评估。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分