拼
反攻倒算
HSK6idioms 0 · Lv.1
fǎngōngdǎosuàn
phản công cướp lại (địa chủ phản công cướp lại tài sản đã bị nông dân tước đoạt)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phản công cướp lại (địa chủ phản công cướp lại tài sản đã bị nông dân tước đoạt)