拼
发动引擎
HSK7-9v 0 · Lv.1
fādòngyǐnqíng
khởi động động cơ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你在发动引擎时,一定要让汽车处于空档。
Nǐ zài fādòng yǐnqíng shí, yídìng yào ràng qìchē chǔyú kōngdǎng.
≈HSK5
Khi bạn khởi động động cơ, hãy chắc chắn xe ô tô đang ở trạng thái số không.
When you start the engine, make sure the car is in neutral.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分