WinHSK

发奋图强

HSK4v
0 · Lv.1
fènqiáng

vươn lên hùng mạnh; vươn lên hùng cường

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 振作起来,谋求强盛
义项 vHSK4

vươn lên hùng mạnh; vươn lên hùng cường

振作起来,谋求强盛

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan