拼
发展潜力
HSK6n 0 · Lv.1
fāzhǎnqiánlì
tiềm năng phát triển
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tiềm năng phát triển
等级
义项 ①n≈HSK6
tiềm năng phát triển
tiềm năng phát triển
免费例句
可再生能源对环境无害或危害极小,而且分布广泛,适宜就地开发利用,有很大的发展潜力。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分