WinHSK

发愤忘食

HSK6idioms
0 · Lv.1
fènwàngshí

quên ăn quên ngủ; mất ăn mất ngủ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 努力工作或学习,连吃饭都顾不上
义项 idiomsHSK6

quên ăn quên ngủ; mất ăn mất ngủ

努力工作或学习,连吃饭都顾不上

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan